Bản dịch của từ In the academic sphere trong tiếng Việt

In the academic sphere

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the academic sphere(Phrase)

ˈɪn tʰˈiː ˌækɐdˈɛmɪk sfˈiə
ˈɪn ˈθi ˌækəˈdɛmɪk ˈsfɪr
01

Liên quan đến các ngành học hoặc các cơ sở giáo dục

Pertaining to academic disciplines or institutions

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực nghiên cứu hoặc tri thức

Within the field of study or knowledge

Ví dụ
03

Trong bối cảnh liên quan đến giáo dục và hoạt động nghiên cứu

In a context related to education and scholarly activities

Ví dụ