ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Scholarly
Được đặc trưng bởi kiến thức sâu rộng hoặc học vấn uyên bác
Characterized by extensive knowledge or continuous learning
博学多才
Liên quan đến các học giả hoặc học thuật
Regarding scholars or scholarships.
与学者或学术有关的
Yêu cầu hoặc liên quan đến việc nghiên cứu hoặc suy nghĩ nghiêm túc
Related to or requiring careful study or serious thought.
涉及或需要深入研究与思考的问题