Bản dịch của từ In the event of trong tiếng Việt

In the event of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the event of(Phrase)

ɨn ðɨ ɨvˈɛnt ˈʌv
ɨn ðɨ ɨvˈɛnt ˈʌv
01

Trong trường hợp xảy ra chuyện gì đó.

In case something happens.

如果出了什么事

Ví dụ
02

Dùng để mô tả một tình huống cụ thể.

Used to describe a specific situation.

用来描述某种特定情形的表达

Ví dụ
03

Về một sự kiện cụ thể nào đó.

Regarding a specific event.

关于某一特定事件

Ví dụ
04

Trong trường hợp xảy ra điều gì đó

In case something happens.

在某些事情发生的情况下

Ví dụ
05

Vào thời điểm xảy ra việc gì đó

At the moment something happens

在某事发生的那一刻

Ví dụ
06

Nếu xảy ra một tình huống đặc biệt nào đó

If a specific situation occurs

如果遇到特定的情况

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh