Bản dịch của từ In the name of trong tiếng Việt

In the name of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the name of(Phrase)

ɨn ðə nˈeɪm ˈʌv
ɨn ðə nˈeɪm ˈʌv
01

Cụm từ dùng để mở đầu khi nhắc đến một người hoặc vật nhằm nhấn mạnh hoặc nêu lý do/giải thích đặc biệt (ví dụ: ‘vì danh nghĩa của ai’, ‘nhân danh’).

Used as a preface when mentioning a person or thing for emphasis or to give a particular reason or explanation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh