Anh - Việt

Bản dịch của từ In the short term trong tiếng Việt

in the short term

Phrase

in the short term (Phrase)

/ɨn ðə ʃˈɔɹt tɝˈm/
/ɨn ðə ʃˈɔɹt tɝˈm/
AI

Nghĩa 01

Trong khoảng thời gian giới hạn hoặc tương lai gần.

For a limited duration or immediate future.

Ví dụ
Trong thời gian ngắn, mạng xã hội có thể cải thiện sự tham gia cộng đồng.In the short term, social media can improve community engagement significantly.
Trong thời gian ngắn, các chính sách xã hội không phải lúc nào cũng giải quyết vấn đề sâu xa.In the short term, social policies do not always solve deep-rooted issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một khoảng thời gian thường là ít hơn một năm.

A period of time that is usually less than one year.

Ví dụ
Trong thời gian ngắn, nhiều gia đình gặp khó khăn với chi phí sinh hoạt.In the short term, many families struggle with rising living costs.
Trong thời gian ngắn, mọi người không thấy lợi ích ngay lập tức từ các chương trình xã hội.In the short term, people do not see immediate benefits from social programs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trong bối cảnh đầu tư hoặc lập kế hoạch tài chính, nó đề cập đến các chiến lược mang lại kết quả trong một khoảng thời gian ngắn.

In the context of investments or financial planning, it refers to strategies that yield results within a brief period.

Ví dụ
Trong ngắn hạn, nhiều người thích tiết kiệm hơn đầu tư.In the short term, many people prefer saving over investing.
Trong ngắn hạn, kế hoạch này không đảm bảo thành công tài chính.In the short term, this plan does not guarantee financial success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh