Bản dịch của từ In the short term trong tiếng Việt

In the short term

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the short term(Phrase)

ɨn ðə ʃˈɔɹt tɝˈm
ɨn ðə ʃˈɔɹt tɝˈm
01

Một khoảng thời gian thường dưới một năm.

It usually lasts less than a year.

通常这一段时间不会超过一年。

Ví dụ
02

Trong một khoảng thời gian nhất định hoặc trong tương lai gần.

Within the limited time frame or in the near future.

在有限的时间内或不久的将来。

Ví dụ
03

Trong lĩnh vực đầu tư hoặc lập kế hoạch tài chính, nó đề cập đến các chiến lược mang lại kết quả trong thời gian ngắn.

In the context of investment or financial planning, it refers to strategies that deliver results within a short period.

在投资或财务规划方面,它指的是在短时间内能够产生效果的策略。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh