Bản dịch của từ In the twinkling of an eye trong tiếng Việt

In the twinkling of an eye

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In the twinkling of an eye (Idiom)

01

Nhanh chóng đến mức gần như ngay lập tức.

So quickly that it is almost instantaneous.

Ví dụ

The world changed in the twinkling of an eye during the pandemic.

Thế giới đã thay đổi trong nháy mắt trong đại dịch.

Social media did not grow in the twinkling of an eye.

Mạng xã hội không phát triển trong nháy mắt.

Did social attitudes shift in the twinkling of an eye recently?

Có phải thái độ xã hội đã thay đổi trong nháy mắt gần đây không?

The news spread in the twinkling of an eye last week.

Tin tức lan truyền trong nháy mắt vào tuần trước.

Social media does not change opinions in the twinkling of an eye.

Mạng xã hội không thay đổi ý kiến trong nháy mắt.

02

Trong một khoảng thời gian rất ngắn.

In a very short time.

Ví dụ

Social media trends change in the twinkling of an eye.

Các xu hướng mạng xã hội thay đổi trong nháy mắt.

Social issues do not resolve in the twinkling of an eye.

Các vấn đề xã hội không được giải quyết trong nháy mắt.

Can social awareness grow in the twinkling of an eye?

Liệu nhận thức xã hội có thể phát triển trong nháy mắt không?

Social media can change trends in the twinkling of an eye.

Mạng xã hội có thể thay đổi xu hướng chỉ trong chớp mắt.

The community did not grow in the twinkling of an eye.

Cộng đồng không phát triển chỉ trong chớp mắt.

03

Đột ngột; mà không có bất kỳ cảnh báo hoặc chuẩn bị nào.

Suddenly; without any warning or preparation.

Ví dụ

In the twinkling of an eye, the crowd disappeared after the concert.

Chỉ trong nháy mắt, đám đông đã biến mất sau buổi hòa nhạc.

The changes in social media trends did not happen in the twinkling of an eye.

Những thay đổi trong xu hướng mạng xã hội không xảy ra trong nháy mắt.

Did the city transform in the twinkling of an eye after the festival?

Thành phố đã biến đổi trong nháy mắt sau lễ hội phải không?

In the twinkling of an eye, social media changed communication forever.

Chỉ trong nháy mắt, mạng xã hội đã thay đổi giao tiếp mãi mãi.

Social changes did not happen in the twinkling of an eye.

Những thay đổi xã hội không xảy ra trong nháy mắt.

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/in the twinkling of an eye/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with In the twinkling of an eye

Không có idiom phù hợp