Bản dịch của từ In the twinkling of an eye trong tiếng Việt
In the twinkling of an eye
Idiom

In the twinkling of an eye (Idiom)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đột ngột; mà không có bất kỳ cảnh báo hoặc chuẩn bị nào.
Suddenly; without any warning or preparation.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
