Bản dịch của từ In viewpoint trong tiếng Việt

In viewpoint

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In viewpoint(Noun)

ˈɪn vjˈuːpɔɪnt
ˈɪn ˈvjuˌpɔɪnt
01

Một quan điểm hoặc góc nhìn để xem xét hoặc đánh giá điều gì đó

A point of view or perspective from which something is considered or evaluated.

这是指观察或评估某事的角度或视角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một góc nhìn hay hướng quan sát cụ thể của một vật thể hoặc cảnh vật

A particular angle or perspective from which an object or scene is viewed.

观察一个物体或场景时的特定视角或角度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Quan điểm hoặc góc nhìn của một người về một vấn đề

A place or location from which a person considers or views a matter.

这是一个人观察或考虑某个问题的起点或地点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa