Bản dịch của từ In viewpoint trong tiếng Việt
In viewpoint
Noun [U/C]

In viewpoint(Noun)
ˈɪn vjˈuːpɔɪnt
ˈɪn ˈvjuˌpɔɪnt
01
Một quan điểm hoặc góc nhìn để xem xét hoặc đánh giá điều gì đó
A point of view or perspective from which something is considered or evaluated.
这是指观察或评估某事的角度或视角。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
