Anh - Việt

Bản dịch của từ In your mind's eye trong tiếng Việt

in your mind's eye

Noun

in your mind's eye (Noun)

/ɨn jˈɔɹ mˈaɪndz ˈaɪ/
/ɨn jˈɔɹ mˈaɪndz ˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Một cụm từ biểu trưng chỉ trí tưởng tượng hoặc khả năng hình dung những điều không có mặt.

A figurative phrase referring to the imagination or the ability to visualize things that are not present.

Ví dụ
Trong tâm trí bạn, hãy tưởng tượng một buổi tụ họp cộng đồng yên bình vào mùa xuân.In your mind's eye, imagine a peaceful community gathering in spring.
Bạn không thể thấy trong tâm trí mình một xã hội chia rẽ phát triển.You cannot see in your mind's eye a divided society thriving.

Nghĩa 02

Hình ảnh tâm lý của một cảnh hoặc ký ức.

The mental visualization of a scene or memory.

Ví dụ
Trong tâm trí bạn, hãy tưởng tượng một công viên yên bình đầy gia đình.In your mind's eye, imagine a peaceful park filled with families.
Bạn không thể nhìn thấy sự kiện rõ ràng trong tâm trí mình.You cannot see the event clearly in your mind's eye.

Nghĩa 03

Góc nhìn hoặc quan điểm trong tư tưởng của một người.

The perspective or viewpoint within one's own thoughts.

Ví dụ
Trong tâm trí bạn, hãy hình dung một buổi tụ họp cộng đồng yên bình vào mùa hè.In your mind's eye, visualize a peaceful community gathering in summer.
Bạn không thấy những khó khăn của người khác trong tâm trí bạn.You don't see the struggles of others in your mind's eye.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh