Bản dịch của từ In your mind's eye trong tiếng Việt

In your mind's eye

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

In your mind's eye(Noun)

ɨn jˈɔɹ mˈaɪndz ˈaɪ
ɨn jˈɔɹ mˈaɪndz ˈaɪ
01

Một thành ngữ tượng hình liên quan đến khả năng tưởng tượng hoặc khả năng hình dung những thứ không có thực.

A phrase that symbolizes the power of imagination or the ability to visualize things that aren't present.

这个短语常用来比喻想象力或构思那些不存在的事物的能力。

Ví dụ
02

Hình dung tinh thần của một cảnh hoặc ký ức.

A psychological image of a scene or memory.

一幅心理画面,展现某个场景或记忆的画面。

Ví dụ
03

Quan điểm hoặc góc nhìn trong suy nghĩ của chính bản thân

A person's point of view or perspective in their thinking.

一个人思想中的观点或立场。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh