Bản dịch của từ Inactive record trong tiếng Việt
Inactive record
Noun [U/C]

Inactive record (Noun)
ˌɪnˈæktɨv ɹˈɛkɚd
ˌɪnˈæktɨv ɹˈɛkɚd
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một tài liệu hoặc tập tin giữ thông tin nhưng không được truy cập hoặc tham khảo thường xuyên.
A document or file that holds information but is not regularly accessed or referenced.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Inactive record
Không có idiom phù hợp