Bản dịch của từ Inadvertent tear trong tiếng Việt

Inadvertent tear

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inadvertent tear(Noun)

ɪnɐdvˈɜːtənt tˈiə
ˌɪnədˈvɝtənt ˈtɪr
01

Một vết rách không mong muốn trên một loại vải hoặc chất liệu.

An unintentional tear in a fabric or material

Ví dụ
02

Một vết rách xảy ra do tai nạn

A rip that occurs accidentally

Ví dụ
03

Một sai sót hoặc lỗi không phải do cố ý gây ra.

A flaw or error that is not deliberately caused

Ví dụ