Bản dịch của từ Inattention to medication trong tiếng Việt

Inattention to medication

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inattention to medication(Phrase)

ˌɪnɐtˈɛnʃən tˈuː mˌɛdɪkˈeɪʃən
ˌɪnəˈtɛnʃən ˈtoʊ ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Không chú ý uống thuốc theo đúng chỉ định

Failure to pay attention to taking medication as prescribed

Ví dụ
02

Bỏ quên trong việc tuân thủ lịch trình dùng thuốc

Neglect in following medication schedules

Ví dụ
03

Thiếu nhận thức về việc tuân thủ điều trị bằng thuốc

A lack of awareness regarding medication adherence

Ví dụ