Anh - Việt

Bản dịch của từ Incitive trong tiếng Việt

incitive

NounAdjective

incitive (Noun)

/ɨnsˈɪtɨv/
/ɨnsˈɪtɨv/
AI

Nghĩa 01

Cái gì đó kích động, khiêu khích hoặc kích thích.

Something that incites provokes or stimulates.

Ví dụ
Cuộc biểu tình là một yếu tố kích thích nhiều người tham gia phong trào.The protest was an incitive for many to join the movement.
Yếu tố kích thích không dẫn đến bất kỳ thay đổi xã hội tích cực nào.The incitive did not lead to any positive social change.

incitive (Adjective)

/ɨnsˈɪtɨv/
/ɨnsˈɪtɨv/
AI

Nghĩa 01

Có xu hướng khơi dậy hành động hoặc kích thích hoạt động; trêu chọc; xúi giục.

Tending to arouse action or stimulate activity provocative inciting.

Ví dụ
Bài phát biểu kích thích của Martin Luther King đã truyền cảm hứng cho nhiều người hành động.The incitive speech by Martin Luther King inspired many to act.
Những bình luận kích thích không khuyến khích bất kỳ thay đổi xã hội tích cực nào.The incitive comments did not encourage any positive social change.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh