Bản dịch của từ Incomplete tracking trong tiếng Việt

Incomplete tracking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incomplete tracking(Phrase)

ˌɪnkəmplˈiːt trˈækɪŋ
ˌɪnkəmˈpɫit ˈtrækɪŋ
01

Thiếu thông tin hoặc các yếu tố cần thiết.

Not having all the necessary information or elements

Ví dụ
02

Một câu chuyện về điều gì đó thiếu đi những phần hoặc chi tiết.

An account of something that is missing parts or details

Ví dụ
03

Một trạng thái chưa được hoàn thành hoặc nhận thức đầy đủ trong việc giám sát.

A state of not being fully achieved or realized in monitoring

Ví dụ