Bản dịch của từ Incomplete tracking trong tiếng Việt
Incomplete tracking
Phrase

Incomplete tracking(Phrase)
ˌɪnkəmplˈiːt trˈækɪŋ
ˌɪnkəmˈpɫit ˈtrækɪŋ
01
Thiếu thông tin hoặc các yếu tố cần thiết.
Not having all the necessary information or elements
Ví dụ
Ví dụ
03
Một trạng thái chưa được hoàn thành hoặc nhận thức đầy đủ trong việc giám sát.
A state of not being fully achieved or realized in monitoring
Ví dụ
