Bản dịch của từ Inconstant goal trong tiếng Việt

Inconstant goal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inconstant goal(Phrase)

ɪnkˈɒnstənt ɡˈəʊl
ˌɪnˈkɑnstənt ˈɡoʊɫ
01

Có một mục tiêu không cố định hoặc không ổn định

Having a goal that is not fixed or stable

Ví dụ
02

Thay đổi thường xuyên về tính cách hoặc mục đích

Frequently changing in character or purpose

Ví dụ
03

Không ổn định hoặc đáng tin cậy, có thể thay đổi

Not constant or dependable subject to change

Ví dụ