Bản dịch của từ Incorruptible trong tiếng Việt
Incorruptible

Incorruptible (Adjective)
Không bị hư hoại, mục nát hay chết đi; tồn tại mãi, bất hoại.
Not subject to death or decay; everlasting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không dễ bị hối lộ hay mua chuộc; không bị tham nhũng; giữ nguyên tắc, liêm khiết trong hành vi và quyết định.
Not susceptible to corruption, especially by bribery.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incorruptible" mang nghĩa chỉ tính chất không thể bị tha hóa, hối lộ hoặc làm sai lệch do sự cám dỗ hay ảnh hưởng bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, cách phát âm có thể chịu ảnh hưởng bởi ngữ điệu và phương ngữ của mỗi vùng. "Incorruptible" thường được sử dụng để miêu tả các nhân vật hoặc tổ chức có độ tin cậy cao trong lĩnh vực đạo đức hoặc pháp lý.
Họ từ
Từ "incorruptible" mang nghĩa chỉ tính chất không thể bị tha hóa, hối lộ hoặc làm sai lệch do sự cám dỗ hay ảnh hưởng bên ngoài. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng đồng nhất trong cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh phát âm, cách phát âm có thể chịu ảnh hưởng bởi ngữ điệu và phương ngữ của mỗi vùng. "Incorruptible" thường được sử dụng để miêu tả các nhân vật hoặc tổ chức có độ tin cậy cao trong lĩnh vực đạo đức hoặc pháp lý.
