Bản dịch của từ Incorruptible trong tiếng Việt

Incorruptible

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incorruptible(Adjective)

ˌɪnkəɹˈʌptəbl̩
ˌɪnkəɹˈʌptəbl̩
01

Không bị hư hoại, mục nát hay chết đi; tồn tại mãi, bất hoại.

Not subject to death or decay; everlasting.

不朽的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Không dễ bị hối lộ hay mua chuộc; không bị tham nhũng; giữ nguyên tắc, liêm khiết trong hành vi và quyết định.

Not susceptible to corruption, especially by bribery.

不易腐败的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ