Bản dịch của từ Everlasting trong tiếng Việt
Everlasting

Everlasting (Adjective)
Everlasting (Noun)
Một loài hoa thuộc họ cúc có kết cấu như giấy, không bị mất dáng hay phai màu sau khi phơi khô; thường gọi là hoa bất tử (ví dụ: họ Helichrysum).
A flower of the daisy family with a papery texture retaining its shape and colour after being dried especially a helichrysum.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ 'everlasting' ở dạng danh từ theo nghĩa 'eternity' có thể hiểu là 'sự vĩnh cửu' — trạng thái không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "everlasting" trong tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ sự vĩnh cửu, bất diệt hoặc kéo dài mãi mãi. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "everlasting" thường được sử dụng để mô tả tình yêu, kỷ niệm hoặc giá trị trường tồn. Hình thức viết và phát âm giữa hai biến thể này cũng giống nhau, giữ nguyên tính chất trang trọng và biểu cảm của từ.
Họ từ
Từ "everlasting" trong tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ sự vĩnh cửu, bất diệt hoặc kéo dài mãi mãi. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "everlasting" thường được sử dụng để mô tả tình yêu, kỷ niệm hoặc giá trị trường tồn. Hình thức viết và phát âm giữa hai biến thể này cũng giống nhau, giữ nguyên tính chất trang trọng và biểu cảm của từ.
