Bản dịch của từ Everlasting trong tiếng Việt
Everlasting

Everlasting(Adjective)
Dạng tính từ của Everlasting (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Everlasting Vĩnh cửu | - | - |
Everlasting(Noun)
Một loài hoa thuộc họ cúc có kết cấu như giấy, không bị mất dáng hay phai màu sau khi phơi khô; thường gọi là hoa bất tử (ví dụ: họ Helichrysum).
A flower of the daisy family with a papery texture retaining its shape and colour after being dried especially a helichrysum.
Từ 'everlasting' ở dạng danh từ theo nghĩa 'eternity' có thể hiểu là 'sự vĩnh cửu' — trạng thái không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "everlasting" trong tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ sự vĩnh cửu, bất diệt hoặc kéo dài mãi mãi. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "everlasting" thường được sử dụng để mô tả tình yêu, kỷ niệm hoặc giá trị trường tồn. Hình thức viết và phát âm giữa hai biến thể này cũng giống nhau, giữ nguyên tính chất trang trọng và biểu cảm của từ.
Từ "everlasting" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "everlastinge", kết hợp từ "ever" (mãi mãi) và "lasting" (bền vững, kéo dài). Gốc Latin của "lasting" là "lastingis", phản ánh sự tồn tại không ngừng nghỉ qua thời gian. Thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những điều không thay đổi hoặc tồn tại vĩnh viễn. Trong ngữ cảnh hiện đại, "everlasting" thường được áp dụng để mô tả tình yêu, kỷ niệm hoặc phẩm chất có thể tồn tại mãi mãi, nhấn mạnh tính bất biến và sự bền bỉ của chúng.
Từ "everlasting" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, để diễn đạt khái niệm lâu dài hoặc vĩnh cửu. Tần suất sử dụng từ này trong các bài luận thường liên quan đến chủ đề tình yêu, giá trị văn hóa và di sản. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được vận dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, để miêu tả các khái niệm như linh hồn và sự tồn tại vĩnh cửu.
Họ từ
Từ "everlasting" trong tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ sự vĩnh cửu, bất diệt hoặc kéo dài mãi mãi. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, "everlasting" thường được sử dụng để mô tả tình yêu, kỷ niệm hoặc giá trị trường tồn. Hình thức viết và phát âm giữa hai biến thể này cũng giống nhau, giữ nguyên tính chất trang trọng và biểu cảm của từ.
Từ "everlasting" xuất phát từ cụm từ tiếng Anh cổ "everlastinge", kết hợp từ "ever" (mãi mãi) và "lasting" (bền vững, kéo dài). Gốc Latin của "lasting" là "lastingis", phản ánh sự tồn tại không ngừng nghỉ qua thời gian. Thuật ngữ này đã được sử dụng để chỉ những điều không thay đổi hoặc tồn tại vĩnh viễn. Trong ngữ cảnh hiện đại, "everlasting" thường được áp dụng để mô tả tình yêu, kỷ niệm hoặc phẩm chất có thể tồn tại mãi mãi, nhấn mạnh tính bất biến và sự bền bỉ của chúng.
Từ "everlasting" thường xuất hiện trong các kỳ thi IELTS, đặc biệt trong phần viết và nói, để diễn đạt khái niệm lâu dài hoặc vĩnh cửu. Tần suất sử dụng từ này trong các bài luận thường liên quan đến chủ đề tình yêu, giá trị văn hóa và di sản. Ngoài ra, thuật ngữ này cũng được vận dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và triết học, để miêu tả các khái niệm như linh hồn và sự tồn tại vĩnh cửu.
