Bản dịch của từ Everlasting trong tiếng Việt

Everlasting

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Everlasting (Adjective)

ˌɛvɚlˈæstɪŋ
ˌɛvəɹlˈæstɪŋ
01

Kéo dài mãi mãi hoặc trong một khoảng thời gian rất lâu; không bao giờ chấm dứt hoặc dường như không kết thúc.

Lasting forever or a very long time.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Everlasting (Noun)

ˌɛvɚlˈæstɪŋ
ˌɛvəɹlˈæstɪŋ
01

Một loài hoa thuộc họ cúc có kết cấu như giấy, không bị mất dáng hay phai màu sau khi phơi khô; thường gọi là hoa bất tử (ví dụ: họ Helichrysum).

A flower of the daisy family with a papery texture retaining its shape and colour after being dried especially a helichrysum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Từ 'everlasting' ở dạng danh từ theo nghĩa 'eternity' có thể hiểu là 'sự vĩnh cửu' — trạng thái không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi.

Eternity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ