increasing demand
Noun
increasing demand (Noun)
/ˌɪnkɹˈisɨŋ dɨmˈænd/
/ˌɪnkɹˈisɨŋ dɨmˈænd/
AI
Ví dụ
Nhu cầu ngày càng tăng đối với xe điện rất rõ ràng trong doanh số năm 2023.The increasing demand for electric cars is evident in 2023 sales.
Nhu cầu ngày càng tăng đối với thực phẩm hữu cơ không có dấu hiệu giảm.The increasing demand for organic food is not slowing down.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhu cầu ngày càng tăng đối với ô tô điện rõ ràng trong doanh số năm 2023.The increasing demand for electric cars is evident in 2023 sales.
Nhu cầu ngày càng tăng về nhà ở giá rẻ không được đáp ứng.The increasing demand for affordable housing is not being met.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "increasing demand" ám chỉ sự gia tăng nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ nào đó trong thị trường. Trong bối cảnh kinh tế, nó thường phản ánh sự thay đổi tích cực về xu hướng tiêu dùng và có thể dẫn đến tình trạng khan hiếm hàng hóa nếu cung không kịp theo cầu. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ về cách sử dụng, với cách phát âm và viết tương tự trong cả hai ngôn ngữ.