Bản dịch của từ Incubative trong tiếng Việt

Incubative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incubative(Adjective)

ˈɪnkjuːbətˌɪv
ˌɪnkjuˈbeɪtɪv
01

Liên quan đến việc ủ hoặc ấp trứng, phôi

Related to incubation, especially eggs or embryos

与孵化有关,尤其是指蛋或胚胎的部分。

Ví dụ
02

Có khả năng phát triển hoặc tạo ra một cái gì đó

Has the potential to develop or produce something

具备开发或生产某物的能力

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi một quá trình phát triển hoặc lớn lên

Characterized by development or growth

以发展或增长的过程为特征

Ví dụ