Bản dịch của từ Incur trong tiếng Việt

Incur

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Incur(Verb)

ɪnkˈɝ
ɪnkˈɝɹ
01

Gặp phải hoặc phải chịu điều gì đó không mong muốn (thường là hậu quả tiêu cực) do hành động hoặc quyết định của chính mình.

Become subject to (something unwelcome or unpleasant) as a result of one's own behaviour or actions.

遭受(不好的事情或后果)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Incur (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Incur

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Incurred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Incurred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Incurs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Incurring

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ