Bản dịch của từ Indecisive path trong tiếng Việt

Indecisive path

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indecisive path(Noun)

ˌɪndɪsˈaɪsɪv pˈæθ
ˌɪndɪˈsaɪsɪv ˈpæθ
01

Tình trạng không thể đưa ra quyết định một cách nhanh chóng, sự không chắc chắn khi chọn lựa

The inability to make quick decisions and uncertainty in choosing

因无法迅速做出决定而产生的不确定感

Ví dụ
02

Một tình huống lưỡng lự hoặc mơ hồ

A situation characterized by hesitation or ambiguity

一个充满犹豫或模糊不清的局面

Ví dụ
03

Một hướng đi có vẻ bối rối và thiếu hướng dẫn rõ ràng

An action plan seems complicated and lacks clear direction.

这个行动方案看起来挺乱,缺乏明确的方向。

Ví dụ