Bản dịch của từ Indenture trong tiếng Việt
Indenture

Indenture (Noun)
Indenture (Verb)
Buộc ai đó theo một hợp đồng học nghề hoặc lao động (thường là hợp đồng ràng buộc, làm người học việc hoặc người lao động theo điều khoản đã ký).
Bind someone by an indenture as an apprentice or labourer.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "indenture" chỉ một hợp đồng pháp lý, thường sử dụng trong lĩnh vực lao động hoặc giáo dục nghề. Trong hợp đồng này, một bên đồng ý cung cấp dịch vụ lao động hoặc học nghề cho bên kia, thường với điều kiện là bên nhận sẽ trả một khoản tiền cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "indenture" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và lịch sử, với ngữ nghĩa đặc biệt hơn trong bối cảnh giáo dục nghề ở Mỹ.
Họ từ
Từ "indenture" chỉ một hợp đồng pháp lý, thường sử dụng trong lĩnh vực lao động hoặc giáo dục nghề. Trong hợp đồng này, một bên đồng ý cung cấp dịch vụ lao động hoặc học nghề cho bên kia, thường với điều kiện là bên nhận sẽ trả một khoản tiền cụ thể. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "indenture" được sử dụng tương tự nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh pháp lý và lịch sử, với ngữ nghĩa đặc biệt hơn trong bối cảnh giáo dục nghề ở Mỹ.
