Bản dịch của từ Independence day trong tiếng Việt
Independence day

Independence day(Noun)
Ngày lễ kỷ niệm ngày độc lập của dân tộc.
A holiday celebrating the anniversary of a nations independence.
Cụ thể, ở Hoa Kỳ, nó đề cập đến ngày 4 tháng 7, ngày Tuyên ngôn Độc lập được thông qua vào năm 1776.
Specifically in the United States it refers to July 4th the day in 1776 when the Declaration of Independence was adopted.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Ngày Độc Lập, hay còn gọi là Independence Day, thường được tổ chức để kỷ niệm sự kiện giành được độc lập của một quốc gia. Ở Mỹ, Ngày Độc Lập được tổ chức vào ngày 4 tháng 7, đánh dấu việc thông qua bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776. Từ "independence" là từ điển hình cho sự tự chủ và không còn bị kiểm soát, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
Ngày Độc Lập, hay còn gọi là Independence Day, thường được tổ chức để kỷ niệm sự kiện giành được độc lập của một quốc gia. Ở Mỹ, Ngày Độc Lập được tổ chức vào ngày 4 tháng 7, đánh dấu việc thông qua bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776. Từ "independence" là từ điển hình cho sự tự chủ và không còn bị kiểm soát, thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị và xã hội. Trong tiếng Anh, từ này có thể được dùng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.
