Bản dịch của từ Independent school trong tiếng Việt

Independent school

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent school(Noun)

ˌɪndɨpˈɛndənt skˈul
ˌɪndɨpˈɛndənt skˈul
01

Một trường tư thục được tài trợ chủ yếu bằng học phí và hoạt động độc lập, không trực thuộc quản lý hoặc tài trợ của nhà nước.

A private school funded by tuition fees and independent of government control.

独立学校:由学费资助,独立于政府管理的私立学校。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Independent school(Adjective)

ˌɪndɨpˈɛndənt skˈul
ˌɪndɨpˈɛndənt skˈul
01

Không chịu sự kiểm soát hoặc chi phối từ bên ngoài; hoạt động độc lập, không phụ thuộc vào quyền lực hay quản lý của người khác.

Free from outside control not depending on anothers authority.

不受外部控制,独立运作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh