Anh - Việt

Bản dịch của từ Independent school trong tiếng Việt

independent school

Noun

independent school (Noun)

/ˌɪndɨpˈɛndənt skˈul/
/ˌɪndɨpˈɛndənt skˈul/
AI

Nghĩa 01

Một trường tư thục được tài trợ chủ yếu bằng học phí và hoạt động độc lập, không trực thuộc quản lý hoặc tài trợ của nhà nước.

A private school funded by tuition fees and independent of government control.

Ví dụ
Nhiều học sinh thích trường tư vì phương pháp giáo dục cá nhân hóa.Many students prefer independent schools for their personalized education approach.
Không phải gia đình nào cũng đủ khả năng chi trả cho trường tư như Harvard-Westlake.Not every family can afford independent schools like Harvard-Westlake.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh