Bản dịch của từ Independent speaker trong tiếng Việt

Independent speaker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Independent speaker(Noun)

ˌɪndɪpˈɛndənt spˈiːkɐ
ˌɪndɪˈpɛndənt ˈspikɝ
01

Người không bị ảnh hưởng bởi người khác khi giao tiếp

A person who is unaffected by others during communication.

与人交流时不受他人影响

Ví dụ
02

Người tự thể hiện quan điểm của chính mình chứ không đại diện cho ai khác.

A person speaks their own mind instead of representing someone else.

为自己发声的人,而不是代表他人说话的人

Ví dụ
03

Thuật ngữ trong ngôn ngữ học để chỉ người nói thành thạo một ngôn ngữ, có thể tự do diễn đạt ý tưởng của mình.

A term used in linguistics to refer to a person who is fluent in a language and capable of expressing ideas independently.

这是语言学中用来描述能够流利使用某种语言、能独立表达自己的人的术语。

Ví dụ