Bản dịch của từ Indica trong tiếng Việt

Indica

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indica (Noun)

ˈɪdəkə
ˈɪdəkə
01

Một phân loài của cây cần sa (Cannabis indica) có thân ngắn, lá rộng, thường được trồng chủ yếu để sử dụng làm chất ma túy/thuốc giải trí.

A subspecies of the cannabis plant, Cannabis sativa indica, having a short stem and broad leaves and grown mainly for use in drugs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh