Bản dịch của từ Individual interest trong tiếng Việt

Individual interest

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual interest(Noun)

ˌɪndəvˈɪdʒəwəl ˈɪntɹəst
ˌɪndəvˈɪdʒəwəl ˈɪntɹəst
01

Một sở thích cá nhân hay sở đoản đối với một hoạt động hoặc chủ đề nào đó.

Bias or personal preference towards a specific activity or subject.

个人对于某项活动或主题的偏好或倾向。

Ví dụ
02

Những mong muốn và động lực riêng biệt hoặc độc đáo của một cá nhân.

An individual's unique hopes and motivations.

一个人独特的渴望和动机

Ví dụ
03

Tập trung vào nhu cầu, mục tiêu hoặc phúc lợi của một cá nhân, thường đặt cạnh lợi ích của nhóm.

Paying attention to an individual's needs, goals, or well-being, often in contrast to the group's interests.

关注个人的需求、目标或安宁,通常与集体的利益相对立。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh