Bản dịch của từ Individual varietal trong tiếng Việt
Individual varietal

Individual varietal(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một vật thể hoặc thứ gì đó, đặc biệt là một người, được xem xét riêng biệt
A specific object or thing, especially a person, considered individually.
一个特别的物体或事物,尤其是被单独考虑的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Individual varietal(Adjective)
Thuộc về hoặc đặc trưng của một người hoặc vật cụ thể
A specific object or item, especially a person, considered individually.
一个具体的对象或物品,尤其是某个被单独考虑的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đơn lẻ liên quan đến một thực thể riêng biệt
An individual creature is different from a group, a type, or a family.
一个孤独的生命体不同于一个群体、一个种族或一个家庭。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khác biệt so với những người khác trong nhóm
In biology, a single organism
在生物学中,单个生物体
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
