Bản dịch của từ Individual varietal trong tiếng Việt

Individual varietal

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Individual varietal(Noun)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl vˈeərɪətəl
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈvɛriətəɫ
01

Một cá nhân riêng biệt, khác với nhóm hay gia đình.

An individual is different from a group, a type, or a family.

一个人与一个群体、类别或家庭不同。

Ví dụ
02

Trong sinh học, một sinh vật đơn lẻ

In biology, a solitary organism

在生物学中,单一的生物体

Ví dụ
03

Một đối tượng hay vật thể cụ thể, đặc biệt là một người, được xem xét riêng biệt

A specific object or thing, especially a person, regarded as separate and individual.

一个特别的物体或事物,尤其是被单独考虑的某个人

Ví dụ

Individual varietal(Adjective)

ˌɪndɪvˈɪdʒuːəl vˈeərɪətəl
ˌɪndɪˈvɪdʒuəɫ ˈvɛriətəɫ
01

Thuộc về hoặc đặc trưng của một cá nhân hay vật thể cụ thể nào đó

A specific object or thing, especially a person, viewed as a distinct individual.

属于某个特定人或事物的

Ví dụ
02

Độc thân liên quan đến một thực thể riêng biệt

A solitary creature differs from a group, species, or family.

一个孤独的生命体,与一群、一个物种或一个家族都不同。

Ví dụ
03

Khác biệt với những người khác trong nhóm

In biology, a single organism

与小组中的其他成员不同

Ví dụ