Bản dịch của từ Indoor school trong tiếng Việt

Indoor school

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Indoor school(Noun)

ˈɪndɔː skˈuːl
ˈɪnˌdɔr ˈskuɫ
01

Một thuật ngữ đôi khi được sử dụng trong thể thao hoặc các hoạt động để chỉ một ngôi trường nơi các hoạt động được tổ chức trong nhà.

A term sometimes used in sport or activities to refer to a school where activities are held indoors

Ví dụ
02

Một cơ sở giáo dục chủ yếu hoạt động trong các cơ sở khép kín.

An educational institution that primarily operates within indoor facilities

Ví dụ
03

Một ngôi trường được thiết kế để nằm trong nhà thay vì ngoài trời.

A school designed to be located indoors as opposed to outdoors

Ví dụ