Bản dịch của từ Industrial supplies trong tiếng Việt

Industrial supplies

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Industrial supplies(Noun)

ɪndˈʌstrɪəl sˈʌplaɪz
ˌɪnˈdəstriəɫ ˈsəˌpɫaɪz
01

Hàng hóa, sản phẩm được cung cấp cho các nhà máy và xưởng sản xuất để phục vụ mục đích sản xuất.

Goods and products supplied to factories and manufacturing units for production purposes.

供应给工厂和制造厂用于生产的商品和产品

Ví dụ
02

Vật liệu và thiết bị được sử dụng trong ngành công nghiệp như máy móc, dụng cụ và nguyên liệu

Materials and equipment used in the industry, such as machinery, tools, and raw materials.

在工业中使用的材料和设备,比如机床工具和原材料等。

Ví dụ
03

Các vật dụng và nguồn lực thiết yếu cần thiết cho hoạt động và bảo trì công nghiệp

Essential goods and resources necessary for industrial operations and maintenance.

工业活动和维护所必需的基本物品和资源

Ví dụ