Bản dịch của từ Industrialized nations trong tiếng Việt
Industrialized nations
Noun [U/C]

Industrialized nations(Noun)
ɪndˈʌstrɪəlˌaɪzd nˈeɪʃənz
ˌɪnˈdəstriəˌɫaɪzd ˈneɪʃənz
01
Các quốc gia có nền kinh tế dựa vào các ngành công nghiệp quy mô lớn hơn là nông nghiệp
Countries with larger-scale economies tend to rely more on industry than agriculture.
以大型工业为经济支柱而非农业的国家
Ví dụ
02
Những quốc gia thường có mức sống cao và hệ thống công nghệ tiên tiến
These countries usually have a high standard of living and advanced technological infrastructure.
这些国家通常生活水平较高,科技基础设施也很先进。
Ví dụ
03
Các quốc gia đã trải qua quá trình công nghiệp hóa, đặc trưng bởi sự phát triển của sản xuất và công nghệ
Countries have gone through an industrialization process characterized by advancements in manufacturing and technology.
各国经历了工业化进程,伴随着生产和技术的不断发展。
Ví dụ
