Anh - Việt

Bản dịch của từ Industries trong tiếng Việt

industries

Noun

industries (Noun)

/ɪndˈʌstriz/
/ˈɪndəstriz/
AI

Nghĩa 01

Hoạt động kinh tế liên quan đến việc chế biến nguyên liệu thô và sản xuất hàng hóa trong các nhà máy.

Economic activity concerned with the processing of raw materials and the manufacturing of goods in factories

Ví dụ
Năm 2024, các ngành dệt may của Việt Nam đã tạo việc làm cho 2 triệu công nhân.In 2024, Vietnam's textile industries employed 2 million workers.
Các thị trấn nhỏ thiếu những ngành công nghiệp chế biến gạo địa phương thành thực phẩm đóng gói.Small towns lack industries that process local rice into packaged food.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loại hình kinh doanh hoặc lĩnh vực hoạt động kinh tế cụ thể

A particular type of business or area of economic activity

Ví dụ
Các ngành như du lịch và nông nghiệp tạo việc làm cho các gia đình nông thôn ở Việt Nam.Industries like tourism and farming create jobs for rural families in Vietnam.
Theo khảo sát của Maria, các ngành công nghiệp nặng không phải lúc nào cũng cải thiện bình đẳng xã hội.Heavy industries do not always improve social equality, according to Maria's survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tất cả các công ty và hoạt động có liên quan đến một lĩnh vực kinh doanh cụ thể.

All the companies and activities involved in a particular area of business

Ví dụ
Năm 2024, các ngành xanh đã tạo ra 50.000 việc làm cho các gia đình nông thôn.In 2024, green industries created 50,000 jobs for rural families.
Các ngành du lịch không mang lại lợi ích như nhau cho mọi khu phố ở Manila.Tourism industries do not benefit every neighborhood in Manila equally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh