Bản dịch của từ Inert nitrogen species trong tiếng Việt

Inert nitrogen species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inert nitrogen species(Noun)

ɪnˈɜːt nˈɪtrədʒən spˈɛsiz
ˈɪnɝt ˈnɪtrədʒən ˈspɛsiz
01

Một loại hợp chất nitơ không dễ dàng phản ứng với các chất khác.

A type of nitrogen compound that does not react easily with other substances

Ví dụ
02

Các dạng nitơ ổn định và không tham gia vào các phản ứng hóa học trong điều kiện bình thường.

Nitrogen forms that are stable and do not engage in chemical reactions under normal conditions

Ví dụ
03

Các loại nitơ được đặc trưng bởi sự thiếu phản ứng.

Nitrogen species that are characterized by their lack of reactivity

Ví dụ