Bản dịch của từ Inferior hold trong tiếng Việt
Inferior hold
Noun [U/C] Phrase

Inferior hold(Noun)
ɪnfˈiərɪɐ hˈəʊld
ˌɪnˈfɪriɝ ˈhoʊɫd
01
Một thứ gì đó ít quan trọng hoặc giá trị hơn.
Something of lesser importance or value
Ví dụ
Ví dụ
03
Một người cấp dưới trong một cấu trúc phân cấp
A subordinate in a hierarchical structure
Ví dụ
Inferior hold(Phrase)
ɪnfˈiərɪɐ hˈəʊld
ˌɪnˈfɪriɝ ˈhoʊɫd
Ví dụ
