Bản dịch của từ Infest trong tiếng Việt

Infest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Infest(Verb)

ɪnfˈɛst
ɪnfˈɛst
01

Khi côn trùng hoặc động vật xuất hiện nhiều ở một nơi, thường gây hại hoặc lây bệnh; xâm chiếm nơi đó với số lượng lớn.

Of insects or animals be present in a place or site in large numbers typically so as to cause damage or disease.

虫害,动物大量出现并造成损害或疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Infest (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Infest

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Infested

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Infested

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Infests

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Infesting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ