Bản dịch của từ Infiltrate trong tiếng Việt
Infiltrate
Verb

Infiltrate (Verb)
ˈɪnfɪltrˌeɪt
ˈɪnfɪɫˌtreɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thẩm thấu dần dần hoặc lén lút qua một thứ gì đó.
To permeate gradually or stealthily through something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thấm qua các lỗ nhỏ hoặc khe hở của
To pass through the pores or interstices of
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
