infiltrates
infiltrates (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
xâm nhập hoặc tiếp cận (một tổ chức, địa điểm, v.v.) một cách lén lút, đặc biệt là để lấy thông tin bí mật hoặc gây thiệt hại.
to enter or gain access to an organization place etc surreptitiously especially in order to acquire secret information or to cause damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của infiltrates (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | infiltrate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | infiltrated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | infiltrated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | infiltrates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | infiltrating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "infiltrates" là động từ trong tiếng Anh, mang nghĩa "xâm nhập" hoặc "thâm nhập" một cách bí mật vào một tổ chức, hệ thống hoặc vùng lãnh thổ. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh quân sự và tình báo, nhấn mạnh đến hành động xâm nhập nhằm thu thập thông tin hoặc gây ra ảnh hưởng. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng có thể có sắc thái khác trong một số ngữ cảnh thương mại hoặc kỹ thuật. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm giữa hai biến thể.