Bản dịch của từ Inflow trong tiếng Việt
Inflow
Noun

Inflow (Noun)
ˈɪnfləʊ
ˈɪnˌfɫoʊ
01
Sự di chuyển của con người hoặc hàng hóa vào một địa điểm hoặc tổ chức
The movement of people or things into a place or organization
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
