Bản dịch của từ Inflow trong tiếng Việt
Inflow
Noun [U/C]

Inflow(Noun)
ˈɪnfləʊ
ˈɪnˌfɫoʊ
Ví dụ
03
Sự di chuyển của con người hoặc hàng hóa vào một địa điểm hoặc tổ chức
The movement of people or things into a place or organization
Ví dụ
Inflow

Sự di chuyển của con người hoặc hàng hóa vào một địa điểm hoặc tổ chức
The movement of people or things into a place or organization