informed
informed (Verb)
Nghĩa 01 · “Informed” là dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ “inform”, nghĩa là đã thông báo, đã cho biết hoặc đã báo cho ai về một thông tin nào đó.
“Informed” là dạng quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ “inform”, nghĩa là đã thông báo, đã cho biết hoặc đã báo cho ai về một thông tin nào đó.
simple past and past participle of inform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của informed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | inform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | informed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | informed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | informs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | informing |
informed (Adjective)
Nghĩa 01 · Được thông báo/được biết/được hướng dẫn — có kiến thức về một sự việc, thông tin hoặc có hiểu biết trong một lĩnh vực nhờ được cung cấp thông tin hoặc được đào tạo.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có kiến thức hoặc hiểu biết đầy đủ về một tình huống; được thông báo hoặc có cơ sở thông tin chính xác để đưa ra quyết định.
Có kiến thức hoặc hiểu biết đầy đủ về một tình huống; được thông báo hoặc có cơ sở thông tin chính xác để đưa ra quyết định.
Based on knowledge founded on due understanding of a situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của informed (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
có căn cứ lịch sử historically informed | Quyết định được thông tin lịch sử là quan trọng trong phát triển chính sách xã hội. Historically informed decisions are crucial in social policy development. |
thiếu thông tin ill informed | Cô ấy trượt kỳ thi IELTS vì cô ấy không có thông tin đúng về định dạng bài kiểm tra. She failed the IELTS exam because she was ill informed about the test format. |
thông tin sai lầm badly informed | Anh ấy biểu diễn không thông tin đúng trong cuộc tranh luận xã hội. He performed badly informed in the social debate. |
được thông tin tốt well informed | Cô ấy được thông tin đầy đủ về các vấn đề xã hội hiện tại. She is well informed about current social issues. |
được thông tin đầy đủ adequately informed | Cô ấy đã được thông tin đầy đủ về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng. She was adequately informed about the social issues affecting the community. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "informed" là tính từ, có nghĩa là được cung cấp thông tin đầy đủ, hiểu biết và sáng suốt về một vấn đề nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "informed" có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu hiểu biết hoặc sai lầm trong quyết định do thiếu thông tin chính xác, cho thấy tầm quan trọng của việc có thông tin đúng đắn trong quá trình ra quyết định.