Bản dịch của từ Ingress trong tiếng Việt
Ingress
Noun [U/C]

Ingress(Noun)
ˈɪŋɡrɛs
ˈɪŋɡrɛs
01
Hành động xâm nhập đặc biệt vào một nơi hoặc một khu vực
The act of stepping into, especially a place or a certain area.
向内走,尤其是进入某个地点或区域。
Ví dụ
03
Ví dụ
Ingress

Hành động xâm nhập đặc biệt vào một nơi hoặc một khu vực
The act of stepping into, especially a place or a certain area.
向内走,尤其是进入某个地点或区域。