Bản dịch của từ Ingress trong tiếng Việt

Ingress

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ingress(Noun)

ˈɪŋɡrɛs
ˈɪŋɡrɛs
01

Hành động bước vào, đặc biệt là một nơi hoặc một khu vực

To step into, especially a place or an area.

走进某个地方或区域,特别是指进入某个场所的动作。

Ví dụ
02

Cửa vào hoặc lối đi

Entrance or doorway

入口或门口

Ví dụ
03

Quyền hoặc sự cho phép được vào một nơi nào đó

The right or permission to enter a place

进入某个地方的资格或许可

Ví dụ