Bản dịch của từ Inhaler trong tiếng Việt
Inhaler

Inhaler (Noun)
Một thiết bị cầm tay dùng để đưa thuốc vào đường hô hấp bằng cách hít vào, thường dùng để giảm triệu chứng hen suyễn hoặc nghẹt/viêm đường hô hấp (phổi, phế quản, mũi).
A portable device for administering a drug which is to be breathed in, used for relieving asthma and other bronchial or nasal congestion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuốc xịt (inhaler) là thiết bị y tế dùng để phân phối thuốc dạng khí hoặc bột đến phổi, thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Trong tiếng Anh, "inhaler" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Thiết bị này giúp bệnh nhân dễ dàng hấp thu thuốc, nâng cao hiệu quả điều trị.
Thuốc xịt (inhaler) là thiết bị y tế dùng để phân phối thuốc dạng khí hoặc bột đến phổi, thường được sử dụng cho bệnh nhân mắc các bệnh về đường hô hấp như hen suyễn hay bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Trong tiếng Anh, "inhaler" được sử dụng giống nhau ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt về viết lẫn phát âm. Thiết bị này giúp bệnh nhân dễ dàng hấp thu thuốc, nâng cao hiệu quả điều trị.
