Anh - Việt

Bản dịch của từ Asthma trong tiếng Việt

asthma

Noun

asthma (Noun)

/ˈæzmə/
/ˈæzmə/
AI

Nghĩa 01

Bệnh hen suyễn: một tình trạng đường hô hấp trong đó các ống phế quản trong phổi co thắt đột ngột, gây khó thở, thở khò khè và ho. Thường liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc quá mẫn cảm.

A respiratory condition marked by attacks of spasm in the bronchi of the lungs, causing difficulty in breathing. It is usually connected to allergic reaction or other forms of hypersensitivity.

Ví dụ
Hen có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội.Asthma can affect people's ability to participate in social activities.
Cô ấy đã bỏ lỡ buổi tụ tập xã hội vì cơn hen của mình.She missed the social gathering due to her asthma attack.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của asthma (Noun)

SingularPlural

asthma

-

Kết hợp từ của asthma (Noun)

ADJECTIVE + asthmaVERB + asthmaasthma + NOUN
Kết hợp từ của asthma
Collocation
Ví dụ

hen suyễn

bronchial asthma

Hen phế quản có thể được kích thích bởi ô nhiễm không khí ở khu vực đô thị.

Bronchial asthma can be triggered by air pollution in urban areas.

hen nặng

severe asthma

Hen suyễn nặng có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống xã hội và hoạt động của một người.

Severe asthma can greatly impact one's social life and activities.

hen suyễn mãn tính

chronic asthma

Hen suyễn mãn tính có thể ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và các hoạt động hàng ngày.

Chronic asthma can impact social interactions and daily activities.

hen suyễn cấp tính

acute asthma

Cô ấy đã trải qua cơn hen suyễn cấp khi tham gia buổi tụ tập xã hội.

She experienced acute asthma during a social gathering.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh