Bản dịch của từ Asthma trong tiếng Việt
Asthma

Asthma (Noun)
Một tình trạng hô hấp được biểu hiện bằng các cơn co thắt ở phế quản phổi, gây khó thở. nó thường liên quan đến phản ứng dị ứng hoặc các dạng quá mẫn khác.
A respiratory condition marked by attacks of spasm in the bronchi of the lungs, causing difficulty in breathing. it is usually connected to allergic reaction or other forms of hypersensitivity.
Asthma can affect people's ability to participate in social activities.
Hen có thể ảnh hưởng đến khả năng tham gia vào các hoạt động xã hội.
She missed the social gathering due to her asthma attack.
Cô ấy đã bỏ lỡ buổi tụ tập xã hội vì cơn hen của mình.
Social events should consider attendees with asthma for safety.
Các sự kiện xã hội nên xem xét người tham dự có hen để đảm bảo an toàn.
Dạng danh từ của Asthma (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Asthma | - |
Kết hợp từ của Asthma (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Bronchial asthma Hen suyễn | Bronchial asthma can be triggered by air pollution in urban areas. Hen phế quản có thể được kích thích bởi ô nhiễm không khí ở khu vực đô thị. |
Acute asthma Hen suyễn cấp tính | She experienced acute asthma during a social gathering. Cô ấy đã trải qua cơn hen suyễn cấp khi tham gia buổi tụ tập xã hội. |
Severe asthma Hen nặng | Severe asthma can greatly impact one's social life and activities. Hen suyễn nặng có thể ảnh hưởng lớn đến cuộc sống xã hội và hoạt động của một người. |
Chronic asthma Hen suyễn mãn tính | Chronic asthma can impact social interactions and daily activities. Hen suyễn mãn tính có thể ảnh hưởng đến giao tiếp xã hội và các hoạt động hàng ngày. |
Họ từ
Hen suyễn (asthma) là một bệnh lý mãn tính, đặc trưng bởi viêm đường hô hấp, dẫn đến triệu chứng khó thở, ho, và khò khè. Nguyên nhân có thể bao gồm dị ứng, ô nhiễm không khí, hoặc di truyền. Từ "asthma" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau: tiếng Anh Anh thường nhấn âm vào âm đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn vào âm giữa.
Từ "asthma" xuất phát từ tiếng Hy Lạp “ásthma”, có nghĩa là “khó thở” hoặc “hô hấp khó khăn”. Ngoài ra, từ này cũng có nguồn gốc từ tiếng Latinh “asthma”, được sử dụng để chỉ tình trạng mất kiểm soát hô hấp. Thông qua lịch sử, từ này đã được áp dụng trong y học để mô tả bệnh lý liên quan đến đường hô hấp, phản ánh rõ nét sự khó khăn trong việc thở của bệnh nhân hiện nay.
Từ "asthma" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các tài liệu liên quan đến y học và sức khỏe trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần nghe và đọc, nơi thường có các bài viết hoặc hội thoại về bệnh tật. Từ này cũng thường xuyên xuất hiện trong ngữ cảnh chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu y tế và thảo luận về điều kiện sức khỏe tại các buổi hội nghị hoặc hội thảo y tế. "Asthma" thường được sử dụng trong mô tả các triệu chứng, phương pháp điều trị, và ảnh hưởng tới chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ

