Bản dịch của từ Inheriting trong tiếng Việt

Inheriting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inheriting (Verb)

ɪnhˈɛɹətɪŋ
ɪnhˈɛɹətɪŋ
01

Nhận được một đặc điểm hoặc tính chất từ tổ tiên hoặc người thân trong gia đình (ví dụ: gen, nét tính cách, ngoại hình).

To receive a characteristic or trait from one's ancestors.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhận được, thừa hưởng một đặc điểm hoặc tính trạng do di truyền (từ cha mẹ, tổ tiên); mang trong mình một tính chất sinh học được truyền từ thế hệ trước

To come into possession of a hereditary feature or characteristic.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ