inhospitableness
NounAdjective
inhospitableness (Noun)
/ɪnhˈɑspɪtəblnɛs/
/ɪnhˈɑspɪtəblnɛs/
AI
Ví dụ
Tính không hiếu khách của khu vực đã làm nhiều cư dân mới chùn bước.The inhospitableness of the area discouraged many potential new residents.
Tính không hiếu khách của thành phố không phải là vấn đề với mọi người.The city’s inhospitableness is not a problem for everyone.
inhospitableness (Adjective)
/ɪnhˈɑspɪtəblnɛs/
/ɪnhˈɑspɪtəblnɛs/
AI
Ví dụ
Sự không thân thiện của khu vực đó đã ngăn cản nhiều người định cư.The inhospitableness of the area discouraged many from settling there.
Sự không thân thiện của cộng đồng không phải là vấn đề cho mọi người.The inhospitableness of the community is not a problem for everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Inhospitality" là danh từ chỉ tính chất không thân thiện hoặc không chào đón đối với khách. Từ này thường được sử dụng để miêu tả môi trường, con người hoặc tình huống mà tại đó sự tiếp đón kém hoặc khó khăn cho người khác. Ở Anh và Mỹ, mặc dù từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt. Trong tiếng Anh Anh, âm tiết có trọng âm thường nằm ở vần đầu, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn mạnh ở các âm tiết khác. Sự khác biệt này không làm thay đổi nghĩa nhưng ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp trong văn phong.