Bản dịch của từ Initial game trong tiếng Việt

Initial game

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial game(Noun)

ɪnˈɪʃəl ɡˈeɪm
ˌɪˈnɪʃəɫ ˈɡeɪm
01

Giai đoạn đầu tiên của một loạt trò chơi hoặc cuộc thi

The first stage of a series of games or competitions

Ví dụ
02

Một trò chơi giúp giới thiệu các khái niệm hoặc quy tắc của một trò chơi lớn hơn.

A game that serves to introduce the concepts or rules of a larger game

Ví dụ
03

Một trò chơi thử nghiệm để đánh giá mức độ kỹ năng của người tham gia.

A preliminary game to gauge participant skill levels

Ví dụ