Bản dịch của từ Initial position trong tiếng Việt

Initial position

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initial position(Noun)

ˌɪnˈɪʃəl pəzˈɪʃən
ˌɪnˈɪʃəl pəzˈɪʃən
01

Vị trí đầu tiên trong một trình tự hoặc sắp xếp

The first position in a sequence or arrangement

序列或排列中的第一个位置

Ví dụ
02

Điểm xuất phát trong một quá trình hoặc tình huống

The starting point in a process or situation

某个过程或情境的起点

Ví dụ
03

Điều kiện ban đầu hoặc hoàn cảnh trước khi có sự thay đổi xảy ra

The place or initial situation before the change occurs.

变化发生之前的原始地点或状态

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh