Bản dịch của từ Initiated coding trong tiếng Việt

Initiated coding

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiated coding(Phrase)

ɪnˈɪʃɪˌeɪtɪd kˈəʊdɪŋ
ɪˈnɪʃiˌeɪtɪd ˈkoʊdɪŋ
01

Bắt đầu quá trình viết mã

To start the process of writing code

Ví dụ
02

Khởi động một dự án lập trình

To launch a coding project

Ví dụ
03

Bắt đầu hành động lập trình

To begin the act of programming

Ví dụ