Bản dịch của từ Initiatively trong tiếng Việt

Initiatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Initiatively(Adverb)

ɪnˈɪʃɪətˌɪvli
ˌɪˈnɪʃətɪvɫi
01

Một cách sáng tạo thể hiện sự sẵn sàng dẫn dắt hoặc đưa ra quyết định.

In an initiative manner in a way that shows a willingness to take the lead or make decisions

主动地 - 表现出愿意采取行动、带头或做决定的方式

Ví dụ
02

Theo cách chủ động hoặc tự tạo động lực

In a proactive or selfstarting manner

主动地 - 在采取行动或开始某事时表现出积极性

Ví dụ
03

Theo cách sáng tạo hoặc độc đáo

In an inventive or creative way

主动地 - 在创新或有创意的方式上进行

Ví dụ