Bản dịch của từ Inlaw trong tiếng Việt
Inlaw

Inlaw(Verb)
(từ pháp lý, cổ) Là xóa bỏ tình trạng bị đặt ngoài vòng pháp luật hoặc bị quy tội, trả lại quyền lợi và đặt người đó dưới sự bảo vệ của pháp luật.
UK law historical transitive To clear of outlawry or attainder to place under the protection of the law.
解除不法状态,受法律保护
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "inlaw" (người thông gia) chỉ đến các mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân, ví dụ như cha mẹ vợ/chồng hoặc anh chị em vợ/chồng. Trong tiếng Anh, "in-law" không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm 'law' có thể nhẹ nhàng hơn so với cách nhấn âm ở Mỹ. "In-law" được sử dụng phổ biến để chỉ mối quan hệ gia đình mở rộng trong lĩnh vực pháp lý và xã hội.
Từ "inlaw" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp với hai yếu tố: "in-" (trong) và "law" (luật). Trong ngữ cảnh gia đình, "inlaw" chỉ mối quan hệ xảy ra thông qua hôn nhân, bao gồm cha mẹ, con cái và anh chị em của người phối ngẫu. Thuật ngữ này phản ánh cấu trúc xã hội và pháp lý xung quanh gia đình, nhấn mạnh vai trò của luật pháp trong việc xác lập mối quan hệ họ hàng.
Từ "inlaw" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến gia đình và mối quan hệ xã hội trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các mối quan hệ gia đình. Trong phần Viết và Nói, thí sinh có thể đề cập đến khái niệm "inlaw" khi mô tả những mối quan hệ và ảnh hưởng trong gia đình. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt liên quan đến các chủ đề như hôn nhân, gia đình và truyền thống văn hóa.
Thuật ngữ "inlaw" (người thông gia) chỉ đến các mối quan hệ gia đình thông qua hôn nhân, ví dụ như cha mẹ vợ/chồng hoặc anh chị em vợ/chồng. Trong tiếng Anh, "in-law" không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau. Ở Anh, âm 'law' có thể nhẹ nhàng hơn so với cách nhấn âm ở Mỹ. "In-law" được sử dụng phổ biến để chỉ mối quan hệ gia đình mở rộng trong lĩnh vực pháp lý và xã hội.
Từ "inlaw" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, kết hợp với hai yếu tố: "in-" (trong) và "law" (luật). Trong ngữ cảnh gia đình, "inlaw" chỉ mối quan hệ xảy ra thông qua hôn nhân, bao gồm cha mẹ, con cái và anh chị em của người phối ngẫu. Thuật ngữ này phản ánh cấu trúc xã hội và pháp lý xung quanh gia đình, nhấn mạnh vai trò của luật pháp trong việc xác lập mối quan hệ họ hàng.
Từ "inlaw" thường xuất hiện trong các tài liệu liên quan đến gia đình và mối quan hệ xã hội trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Đọc, từ này có thể được sử dụng trong ngữ cảnh thảo luận về các mối quan hệ gia đình. Trong phần Viết và Nói, thí sinh có thể đề cập đến khái niệm "inlaw" khi mô tả những mối quan hệ và ảnh hưởng trong gia đình. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày, đặc biệt liên quan đến các chủ đề như hôn nhân, gia đình và truyền thống văn hóa.
