Bản dịch của từ Inside a building trong tiếng Việt

Inside a building

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inside a building(Phrase)

ˈɪnsaɪd ˈɑː bˈɪldɪŋ
ˈɪnˌsaɪd ˈɑ ˈbɪɫdɪŋ
01

Trong hoặc bên trong cấu trúc, không phải bên ngoài

In or within the interior of a structure not outside

Ví dụ
02

Nằm trong hoặc xảy ra trong phạm vi của một tòa nhà

Located or occurring within the confines of a building

Ví dụ
03

Liên quan đến không gian bên trong của một tòa nhà

Pertaining to the internal space of a building

Ví dụ