Bản dịch của từ Inspire deep thinking trong tiếng Việt

Inspire deep thinking

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Inspire deep thinking(Phrase)

ɪnspˈaɪə dˈiːp θˈɪŋkɪŋ
ˈɪnˌspaɪɝ ˈdip ˈθɪŋkɪŋ
01

Kích thích suy nghĩ hoặc sáng tạo một cách sâu sắc

To stimulate deep thinking or creativity

以深刻的方式激发思考或创造力

Ví dụ
02

Khuyến khích tư duy phản biện hoặc phân tích

To encourage reflective or analytical thinking

旨在激发反思或深入分析的思考

Ví dụ
03

Khuyến khích ai đó suy nghĩ thấu đáo về điều gì đó

Encourage someone to think deeply about something.

激发某人深入思考某事

Ví dụ